Lịch mở thưởng & Lưu trữ
Miền
Miền Trung
Tháng 3/2026Status: 17:15
Database Nodes
SSOT VERIFIED
Chọn chi tiết sản phẩm / tỉnh thành
Tháng 3 / 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
Thừa Thiên Huế600510
Kon Tum453019
Khánh Hòa131340
2
Thừa Thiên Huế280395
Phú Yên758694
3
Quảng Nam730264
Đắk Lắk985231
4
Đà Nẵng018361
Khánh Hòa971174
5
Bình Định268745
Quảng Trị086558
Quảng Bình727008
6
Gia Lai371819
Ninh Thuận736794
7
Quảng Ngãi886999
Đắk Nông813698
Đà Nẵng725155
8
Kon Tum124833
Khánh Hòa658034
Thừa Thiên Huế230678
9
Thừa Thiên Huế840103
Phú Yên740058
10
Đắk Lắk021196
Quảng Nam143900
11
Đà Nẵng371566
Khánh Hòa866862
12
Quảng Bình944098
Quảng Trị817938
Bình Định289565
13
Gia Lai875207
Ninh Thuận595641
14
Đà Nẵng128901
Đắk Nông553563
Quảng Ngãi738032
Quảng Ngãi738032
15
Khánh Hòa518891
Kon Tum002345
Thừa Thiên Huế331464
16
Thừa Thiên Huế568408
Phú Yên218173
17
Đắk Lắk524027
Quảng Nam459483
18
Đà Nẵng366105
Khánh Hòa345636
19
Quảng Trị246851
Quảng Bình204104
Bình Định841664
20
Gia Lai679434
Ninh Thuận502112
21
Đắk Nông922700
Quảng Ngãi736563
Đà Nẵng828132
22
Thừa Thiên Huế881533
Kon Tum784140
Khánh Hòa648581
23
Thừa Thiên Huế888807
Phú Yên593310
24
Đắk Lắk788290
Quảng Nam614427
25
Đà Nẵng472810
Khánh Hòa037532
26
Quảng Trị764171
Bình Định324258
Quảng Bình148431
27
Gia Lai971731
Ninh Thuận489158
28
Đắk Nông617439
Đà Nẵng205020
Quảng Ngãi336897
29
Thừa Thiên Huế924386
Kon Tum914993
Khánh Hòa589049
30
Thừa Thiên Huế717636
Phú Yên773338
31
Đắk Lắk268201
Quảng Nam608151