Lịch mở thưởng & Lưu trữ
Miền
Miền Trung
Tháng 1/2026Status: 17:15
Database Nodes
SSOT VERIFIED
Chọn chi tiết sản phẩm / tỉnh thành
Tháng 1 / 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
Quảng Trị179808
Bình Định164598
Quảng Bình040031
2
Gia Lai370468
Ninh Thuận353056
3
Đắc Nông980053
Quảng Ngãi176444
Đà Nẵng907776
4
Thừa Thiên Huế528264
Kon Tum840504
Khánh Hòa631267
5
Thừa Thiên Huế715470
Phú Yên939254
6
Đắck Lắc117817
Quảng Nam007603
7
Khánh Hòa319180
Đà Nẵng808557
8
Bình Định634834
Quảng Trị278562
Quảng Bình585484
9
Ninh Thuận456952
Gia Lai848952
10
Đắc Nông902399
Quảng Ngãi434371
Đà Nẵng058133
11
Kon Tum723063
Thừa Thiên Huế672315
Khánh Hòa935846
12
Thừa Thiên Huế640801
Phú Yên321282
13
Đắck Lắc006419
Quảng Nam287605
14
Đà Nẵng126704
Khánh Hòa507450
15
Quảng Trị174594
Bình Định118336
Quảng Bình130781
16
Gia Lai480145
Ninh Thuận544987
17
Đắc Nông444503
Quảng Ngãi236692
Đà Nẵng378347
18
Thừa Thiên Huế624211
Kon Tum226303
Khánh Hòa418236
19
Thừa Thiên Huế097202
Phú Yên988921
20
Đắck Lắc472104
Quảng Nam451218
21
Khánh Hòa765951
Đà Nẵng470111
22
Bình Định703970
Quảng Trị497242
Quảng Bình617395
23
Ninh Thuận947850
Gia Lai706250
24
Đắc Nông499935
Quảng Ngãi640224
Đà Nẵng213974
25
Thừa Thiên Huế865054
Kon Tum002377
Khánh Hòa557999
26
Thừa Thiên Huế282082
Phú Yên243372
27
Đắck Lắc491397
Quảng Nam415292
28
Đà Nẵng780736
Khánh Hòa132521
29
Quảng Bình277928
Quảng Trị417634
Bình Định219916
30
Ninh Thuận825377
Gia Lai440659
31
Đắc Nông931487
Quảng Ngãi403903
Đà Nẵng316510